bottle collection

bottle collection

She carefully arranges her bottle collection on the sunny windowsill.

Định nghĩa

bottle collection một cụm danh từ trong tiếng Anh, hai nghĩa chính:

  1. Hoạt động sưu tầm chai lọ (không đếm được): Chỉ hành động thu thập các chai lọ (thường chai thủy tinh hoặc chai nhựa) để tái sử dụng, tái chế hoặc làm sở thích cá nhân.

    • dụ: Bottle collection is a hobby of hers. (Sưu tầm chai lọ một sở thích của ấy.)
  2. Bộ sưu tập chai lọ (đếm được): Chỉ một tập hợp các chai lọ đã được thu thập, thường được trưng bày hoặc lưu giữ.

    • dụ: Her bottle collection is arranged on glass shelves in the window. (Bộ sưu tập chai lọ của ấy được sắp xếp trên các kệ kínhcửa sổ.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (hoạt động):

    • Many people engage in bottle collection as a way to reduce waste. (Nhiều người tham gia sưu tầm chai lọ như một cách để giảm rác thải.)
    • Bottle collection requires patience and organization. (Sưu tầm chai lọ đòi hỏi sự kiên nhẫn tổ chức.)
  • Nghĩa 2 (bộ sưu tập):

    • She showed me her vintage bottle collection. ( ấy cho tôi xem bộ sưu tập chai lọ cổ điển của mình.)
    • His bottle collection includes bottles from over 50 countries. (Bộ sưu tập chai lọ của anh ấy bao gồm các chai từ hơn 50 quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to start a bottle collection": bắt đầu một bộ sưu tập chai lọ.

    • He started a bottle collection after finding an antique bottle at a flea market. (Anh ấy bắt đầu bộ sưu tập chai lọ sau khi tìm thấy một chai cổchợ trời.)
  • "bottle collection for recycling": sưu tầm chai lọ để tái chế.

    • The community organized a bottle collection for recycling drive. (Cộng đồng đã tổ chức một đợt sưu tầm chai lọ để tái chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottle collector (danh từ): người sưu tầm chai lọ.
    • She is an avid bottle collector. ( ấy một người sưu tầm chai lọ nhiệt tình.)
  • Bottle collecting (danh động từ): hành động sưu tầm chai lọ (tương tự như "bottle collection" nghĩa 1).
    • Bottle collecting is a popular hobby among antique enthusiasts. (Sưu tầm chai lọ một sở thích phổ biến trong giới yêu thích đồ cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Collecting bottles: sưu tầm chai lọ (cụm từ thông tục hơn).
    • She enjoys collecting bottles from different eras. ( ấy thích sưu tầm chai lọ từ các thời kỳ khác nhau.)
  • Bottle hoarding: tích trữ chai lọ (mang nghĩa tiêu cực hơn, thường chỉ việc giữ quá nhiều chai không cần thiết).
Các cụm từ liên quan
  • Bottle return scheme: chương trình đổi chai lấy tiền (thườngcác cửa hàng).
    • The bottle return scheme encourages bottle collection for cash. (Chương trình đổi chai lấy tiền khuyến khích sưu tầm chai lọ để đổi lấy tiền mặt.)
  • Bottle drive: chiến dịch thu gom chai lọ (thường mục đích từ thiện).
    • The school held a bottle drive to raise funds. (Trường học đã tổ chức một chiến dịch thu gom chai lọ để gây quỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "One man's trash is another man's treasure": Rác của người này kho báu của người khác.
    • Bottle collection proves that one man's trash is another man's treasure. (Sưu tầm chai lọ chứng minh rằng rác của người này kho báu của người khác.)